sea mew

sea mew

A sea mew glides over the waves near the rocky shore.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mòng biển thông thường: "sea mew" tên gọi hoặc thơ ca chỉ loài mòng biển phổ biếnlục địa Á-Âu đông bắc Bắc Mỹ, thường được biết đến với tên khoa học Larus canus.

dụ sử dụng
  • (Con mòng biển bay vòng quanh phía trên các thuyền đánh cá, tìm kiếm thức ăn thừa.)
  • (Trong những bài thơ cổ, tiếng kêu của mòng biển thường gắn liền với sự cô đơn của bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sea mew" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca văn học cổ điển để gợi lên hình ảnh biển cả hoang .
    • The sea mew's mournful call echoed across the desolate shore. (Tiếng kêu thê lương của mòng biển vọng khắp bờ biển hoang vắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mew (danh từ): Từ cổ chỉ mòng biển, đôi khi dùng như dạng rút gọn của "sea mew".
    • A flock of mews gathered on the cliff. (Một đàn mòng biển tụ tập trên vách đá.)
  • Seagull (danh từ): Từ phổ biến hơn, dùng để chỉ các loài mòng biển nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Mòng biển: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Hải âu: Mặc dù thường dùng cho các loài chim biển lớn hơn, nhưng đôi khi cũng được dùng thay thế trong văn cảnh thơ ca.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sea mew".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "sea mew".